Chất bảo quản cho sơn hệ nước

Sử dụng đúng chất bảo quản và phụ gia sơn nước là giải pháp thiết thực để bảo vệ tuổi thọ sản phẩm, hạn chế tỷ lệ hàng lỗi do vi sinh vật phá hủy. Với các dòng Promex CMT 1.5Na, CMT 14 và FPD, TTK cung cấp cho các nhà máy giải pháp toàn diện từ khâu bảo vệ nguyên liệu lỏng đến bảo vệ bề mặt sơn.

Để nhận bảng thông số kỹ thuật chi tiết, yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá cho sản phẩm phụ gia sơn nước, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0918 428 209

LIÊN HỆ QUA ZALO

Tại sao phải sử dụng chất bảo quản trong công thức sơn nước?

Các sản phẩm gốc nước như sơn, keo dán, mực in hay chất tẩy rửa đều chứa thành phần hữu cơ và nước. Đây là môi trường thuận lợi để vi khuẩn, nấm men và nấm mốc sinh sôi. Nếu không có chất bảo quản phù hợp, sản phẩm dễ gặp các sự cố kỹ thuật như:

  • Thay đổi độ nhớt (sản phẩm bị loãng ra hoặc đóng cục).
  • Tách pha, tách lớp dung dịch.
  • Phát sinh khí CO₂ gây phồng rộp bao bì.
  • Sinh ra mùi hôi khó chịu và làm biến đổi màu sắc.

Việc sử dụng đúng loại hóa chất diệt khuẩn (biocide) không chỉ bảo vệ sản phẩm khi còn trong thùng chứa (In-can preservation) mà còn bảo vệ màng sơn sau khi thi công (Dry-film preservation). Hóa chất TTK hiện phân phối 3 dòng sản phẩm chính thuộc nhóm Promex, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.

Chất ổn định pH đa chức năng, giúp trung hòa thành phần acid, tối ưu phân tán bột màu

Các dòng chất bảo quản cho sơn và sản phẩm hệ nước tại TTK

1. Promex CMT 1.5Na – Diệt Khuẩn Phổ Rộng, Nồng Độ Thấp

Promex CMT 1.5Na là chất diệt khuẩn hiệu quả cao dùng để bảo vệ các sản phẩm gốc nước. Dòng sản phẩm này có công thức kết hợp giữa 5-chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one (CMIT) và 2-methyl-4-isothiazolin-3-one (MIT), mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh ở nồng độ thấp.

Sản phẩm hoạt động ổn định trong dải pH từ 2 đến 8, tương thích tốt với chất hoạt động bề mặt, nhũ tương polymer và không chứa formaldehyde.

Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, vàng nhạt, mùi nhẹ
Thành phần chính CMIT + MIT
Hiệu lực kháng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (5 ppm), E. coli (5 ppm), Staphylococcus aureus (2 ppm)
Hiệu lực kháng nấm/men Aspergillus niger (10 ppm), Candida albicans (5 ppm)
Tỷ lệ khuyến nghị Tối đa 0.1% (theo tổng khối lượng)
Ứng dụng chính Sơn nước, mực in, keo dán, sản phẩm tẩy rửa, mỹ phẩm rửa trôi

2. Promex CMT 14 – Hiệu Quả Vượt Trội, Tối Ưu Chi Phí

Promex CMT 14 cũng là dòng biocide chứa CMIT/MIT nhưng được tối ưu hóa để mang lại hiệu quả vượt trội hơn cho các hệ công thức yêu cầu nồng độ sử dụng cực thấp. Sản phẩm không chứa formaldehyde, phenol hay kim loại nặng, an toàn cho sản xuất và môi trường.

Với khả năng hoạt động ổn định ở pH 4 – 8, Promex CMT 14 ngăn chặn tốt hiện tượng sinh khí, tách pha, giúp duy trì độ nhớt cho dung dịch pha loãng, chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng.

Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, vàng nhạt, mùi nhẹ
Thành phần chính CMIT + MIT
Hiệu lực kháng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (40 ppm), E. coli (30 ppm), Staphylococcus aureus (75 ppm)
Hiệu lực kháng nấm/men Aspergillus niger (15 ppm), Candida albicans (50 ppm)
Tỷ lệ khuyến nghị 0.01% – 0.03% (theo khối lượng tổng sản phẩm)
Ứng dụng chính Phụ gia sơn nước, keo, polymer nhũ tương, pigment paste, nước lau sàn, dầu gội

3. Promex FPD – Bảo Vệ Màng Sơn Khô Chống Nấm Mốc & Rêu Tảo

Khác với hai dòng In-can ở trên, Promex FPD là tác nhân diệt nấm mốc và tảo (fungicide/algaecide) chuyên dụng cho màng sơn khô. Đây là loại phụ gia sơn nước quan trọng để bảo vệ bề mặt sơn nội ngoại thất, keo xây dựng khỏi sự phát triển của vi sinh vật gây ố vàng và đổi màu.

Thành phần kết hợp 2-n-Octyl-4-isothiazolin-3-one (OIT) cùng Diuron và Carbendazim giúp Promex FPD hoạt động ổn định trong dải pH rộng (4 – 10). Sản phẩm không chứa VOC, thân thiện với môi trường và dễ dàng phân tán.

Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Ngoại quan Dung dịch gốc nước, màu trắng ngà đến be, mùi nhẹ
Thành phần chính OIT + Diuron + Carbendazim
Hiệu lực kháng vi khuẩn P. aeruginosa (1000 ppm), E. coli (300 ppm), S. aureus (800 ppm)
Hiệu lực kháng nấm/men Aspergillus niger (25 ppm), Fusarium sp (25 ppm), Candida albicans (10 ppm)
Tỷ lệ khuyến nghị 0.5 – 2.0% (theo khối lượng sản phẩm hoàn chỉnh)
Ứng dụng chính Sơn nước ngoại thất/nội thất, keo dán công nghiệp, chất trám khe, sơn sàn

 

So sánh các dòng sản phẩm chất bảo quản

Sản phẩm Cơ chế bảo vệ Tính năng cốt lõi Nhóm ứng dụng ưu tiên
Promex CMT 1.5Na Bảo quản trong thùng (In-can) Diệt khuẩn phổ rộng, dùng nhiều cho tẩy rửa Nước rửa chén, lau sàn, dầu gội, sữa tắm, mực in
Promex CMT 14 Bảo quản trong thùng (In-can) Nồng độ thấp, kinh tế, hiệu quả cao với màng keo/sơn Keo dán, polymer nhũ tương, chất tẩy công nghiệp
Promex FPD Bảo vệ màng khô (Dry-film) Chống nấm mốc, rêu, tảo, chịu thời tiết ẩm Sơn nước ngoại thất, sơn phủ, chất chống thấm

Quy cách đóng gói và bảo quản

Tiêu chí Hướng dẫn thực hiện
Quy cách đóng gói Thùng nhựa 25 kg
Nhiệt độ lưu trữ Duy trì ở mức 10°C – 30°C. Tránh để ở khu vực có nhiệt độ cao hoặc ánh nắng chiếu trực tiếp.
Quản lý áp suất Hóa chất có gốc tự nhiên có thể sinh khí CO₂ nhẹ. Thợ kho cần mở nắp định kỳ để xả áp suất bên trong thùng.
An toàn thao tác Luôn mang đồ bảo hộ (găng tay, kính) khi san chiết. Tuân thủ nghiêm ngặt Bảng Dữ liệu An toàn (MSDS) đi kèm.

Hóa Chất TTK – Đối Tác Cung Cấp Phụ Gia Sơn Nước Uy Tín

Hóa chất TTK là đơn vị phân phối phụ gia sơn nước chuyên nghiệp, đồng hành cùng các doanh nghiệp sản xuất sơn trong việc tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.

  • Đảm bảo chất lượng đồng đều: Sản phẩm đi kèm chứng nhận COA, TDS rõ ràng, thông số kỹ thuật chuẩn xác.
  • Nguồn cung ứng ổn định: Hệ thống kho bãi hiện đại giúp TTK luôn sẵn sàng đáp ứng các đơn hàng lớn, đảm bảo tiến độ sản xuất của đối tác không bị gián đoạn.
  • Tối ưu chi phí: Chính sách giá cạnh tranh cho khách hàng công nghiệp, tối ưu biên độ lợi nhuận cho xưởng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi am hiểu về công thức sơn nước, sẵn sàng hỗ trợ test mẫu và tinh chỉnh tỷ lệ phụ gia trực tiếp cùng thợ kỹ thuật của bạn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
5/5 - (1 bình chọn)