Trong ngành công nghiệp sơn phủ, mực in và hóa chất, việc phân tán đồng đều các chất rắn trong dung môi là khâu quyết định trực tiếp đến độ ổn định, độ mịn và chất lượng thành phẩm. Khác với các thiết bị khuấy trộn thông thường, máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao được thiết kế chuyên biệt để thực hiện chức năng này. Thiết bị giúp phá vỡ các liên kết giữa hạt rắn, phân tán và đồng nhất chúng trong chất lỏng, tạo ra hỗn hợp có độ nhớt ổn định và đạt tiêu chuẩn kiểm định.
Tại Sao Cần Sử Dụng Thiết Bị Phân Tán Chuyên Dụng?
Quá trình nghiền và phân tán vật liệu rắn (như bột màu, bột độn) vào môi trường lỏng đòi hỏi một lực cắt cơ học đủ lớn. Nếu sử dụng cánh khuấy thông thường, hạt rắn chỉ bị khuấy lơ lửng, dễ xảy ra hiện tượng lắng cặn hoặc vón cục sau một thời gian ngắn. Máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao giải quyết vấn đề này thông qua cơ chế khí động học và thủy lực học kết hợp.
Thiết bị này là tiêu chuẩn bắt buộc trong các phòng thí nghiệm R&D (Nghiên cứu & Phát triển), phòng QC (Kiểm soát chất lượng) và dây chuyền sản xuất quy mô nhỏ (pilot test) nhằm đảm bảo mẫu thử nghiệm có đặc tính tương đồng với sản phẩm khi sản xuất hàng loạt.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Máy Khuấy Phân Tán
Máy hoạt động dựa trên cơ chế tạo lực xoáy mạnh, kết hợp với đĩa khuấy dạng răng cưa quay với tốc độ cao nhờ hệ thống truyền động từ mô-tơ điện. Quá trình phân tán diễn ra theo các bước cơ bản sau:
- Tạo dòng xoáy: Chất lỏng trong thùng chứa được khuấy tròn, tạo thành dòng xoáy mạnh khiến các hạt chất rắn liên tục bị hút xuống đáy.
- Lực cắt và va đập: Đĩa khuấy tạo ra vùng va đập mạnh ở rìa (khoảng 2.5–5 mm). Tại đây, dưới tác động của lực xé và lực cắt với tốc độ cao, các hạt vón cục bị phá vỡ cấu trúc và phân tán vào dung môi.
- Đối lưu tuần hoàn: Hai dòng chảy đối lưu được hình thành bên ngoài khu vực đĩa khuấy, giúp toàn bộ chất lỏng trong thùng được luân chuyển và tuần hoàn liên tục, không để lại góc chết.
- Trộn lẫn các lớp lưu chất: Dưới đĩa khuấy, dòng lưu động hỗn hợp được hình thành. Các lớp chất lỏng có tốc độ quay khác nhau sẽ va chạm, trượt lên nhau và khuấy trộn, gia tăng hiệu suất đồng nhất vật liệu.
Đặc Điểm Kỹ Thuật & Tính Năng Nổi Bật
Để đáp ứng yêu cầu khắt khe của các mẫu vật liệu có độ nhớt và tính chất hóa lý đa dạng, máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao được trang bị nhiều tính năng công nghiệp cao cấp:
- Động cơ bền bỉ, an toàn: Máy sử dụng mô-tơ Siemens dạng lồng sóc (trừ model BGD 740/1 và BGD 741/1). Thiết kế này không sử dụng chổi than, giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ phát sinh tia lửa điện, đảm bảo an toàn khi làm việc với dung môi dễ cháy.
- Điều khiển tốc độ linh hoạt: Tích hợp công nghệ biến tần, cho phép người dùng điều chỉnh tốc độ quay vô cấp. Dải tốc độ rộng kết hợp với mô-men xoắn lớn giúp máy xử lý tốt cả mẫu có độ nhớt thấp (như sơn nước) lẫn độ nhớt cao (như keo, nhựa).
- Hiển thị trực quan: Tốc độ vòng quay của trục khuấy được hiển thị dạng kỹ thuật số ngay trên màn hình của biến tần, giúp thợ vận hành dễ dàng theo dõi, ghi nhận số liệu và thiết lập lại thông số cho các mẻ khuấy sau.
- Vật liệu chống ăn mòn: Trục khuấy, đĩa khuấy và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với hóa chất đều được gia công từ thép không gỉ (Inox) chất lượng cao, chịu được môi trường axit, kiềm và dung môi hữu cơ.
- Vận hành êm ái: Cấu trúc cơ khí chính xác giúp máy hoạt động với tiếng ồn thấp, độ rung được kiểm soát, phù hợp với không gian phòng thí nghiệm yên tĩnh.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Máy Phân Tán BGD
Việc lựa chọn đúng công suất và kích thước máy phụ thuộc vào thể tích mẫu và độ nhớt của vật liệu. Dưới đây là bảng thông số chi tiết các model phổ biến để khách hàng dễ dàng tham khảo:
| Model | Công suất | Tốc độ (v/p) | Lực xoắn (N·m) | Cơ cấu nâng | Đĩa khuấy đi kèm | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BGD 740/1 | 550W | 0–7.500 | 1.91 | Tay quay | 50mm & 60mm | 475×430×560~800 |
| BGD 740/2 | 750W | 0–6.000 | 2.87 | Tay quay | 50mm & 60mm | 475×430×635~895 |
| BGD 740/3 | 1.1kW | 0–6.000 | 3.82 | Điện | 60mm & 80mm | 675×570×1180 |
| BGD 740/4 | 1.5kW | 0–5.000 | 5.73 | Điện | 80mm & 100mm | 675×570×1180 |
| BGD 740/5 | 2.2kW | 0–4.000 | 7.64 | Điện | 100mm & 120mm | 700×720×1300~1510 |
| BGD 741/1 | 550W | 0–7.500 | 1.91 | Tay quay | 50mm & 60mm | 530×430×850~880 |
| BGD 741/2 | 750W | 0–6.000 | 2.87 | Điện | 50mm & 60mm | 530×430×850~880 |
| BGD 742/2 (Ex) | 750W | 0–3.000 | 2.87 | Điện | 50mm & 60mm | 530×560×965~980 |
| BGD 742/5 (Ex) | 2.2kW | 0–3.000 | 7.64 | Điện | 100mm & 120mm | 640×680×1430~1500 |
Ghi chú: Các model có ký hiệu (Ex) là phiên bản chống cháy nổ, chuyên dụng cho các loại sơn gốc dung môi, hóa chất dễ bay hơi.
Cấu Hình Tiêu Chuẩn & Phụ Kiện Tùy Chọn
Để tăng tính đa dụng, các dòng máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao được thiết kế dạng module, cho phép thay thế và bổ sung phụ kiện tùy theo mục đích thử nghiệm.
Cấu hình tiêu chuẩn theo máy:
- Với máy công suất nhỏ (550W và 750W): Đi kèm 4 lưỡi khuấy, bao gồm 2 đĩa kích thước 50mm (1 đĩa thường + 1 đĩa loại chịu lực) và 2 đĩa kích thước 60mm (1 đĩa thường + 1 đĩa chịu lực).
- Với máy công suất lớn (từ 1.1kW trở lên): Đi kèm các đĩa khuấy có kích thước lớn hơn, dao động từ 60mm đến 120mm để phù hợp với bồn chứa lớn.
Phụ kiện nâng cấp (Tùy chọn):
- Lưỡi khuấy dạng mài mịn (Sand-milling blades): Sử dụng khi cần tăng cường khả năng nghiền mịn các hạt màu hoặc phụ gia khó tan.
- Đĩa khuấy cho mẫu độ nhớt cao: Thiết kế biên dạng đặc biệt để tránh quá tải cho động cơ khi khuấy các vật liệu đặc.
- Thùng chứa inox 2 lớp (Jacketed Vessel): Dung tích từ 0.3L đến 20L. Lớp vỏ đôi cho phép tuần hoàn nước làm mát hoặc chất tải nhiệt, giúp kiểm soát nhiệt độ mẫu khuấy, ngăn chặn tình trạng biến tính hóa học do ma sát sinh nhiệt (Không áp dụng cho model BGD 1450).
- Khung nén khí chống cháy nổ (BGD 1460): Tùy chọn an toàn cao cấp khi làm việc liên tục với môi trường có dung môi hữu cơ bay hơi nồng độ cao.
Ứng Dụng Đa Dạng Trong Công Nghiệp
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong quá trình nghiên cứu, kiểm tra chất lượng và sản xuất thử nghiệm (pilot) ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Ngành sơn và chất phủ: Phân tán bột màu, chất độn vào nhựa nền trong sản xuất sơn nước, sơn dầu, sơn tĩnh điện dạng lỏng.
- Mực in & Thuốc nhuộm: Đồng nhất màu sắc, giảm kích thước hạt pigment để đạt độ phân giải màu chuẩn xác.
- Vật liệu kết dính: Khuấy trộn keo công nghiệp, chất bịt kín, nhựa mủ (latex).
- Hóa mỹ phẩm: Nhũ hóa, phân tán các thành phần dạng bột vào nền kem, lotion.
- Thực phẩm & Dược phẩm: Xử lý các hỗn hợp cần độ đồng nhất cao, tuân thủ tiêu chuẩn vi sinh vật học (với tùy chọn vật liệu chuẩn vi sinh).
Giải Pháp Thiết Bị Thí Nghiệm Sơn Nước
Việc đầu tư một chiếc máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao không chỉ là mua một thiết bị phần cứng, mà là tìm kiếm một giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Với đặc thù ngành kỹ thuật, việc chọn sai công suất động cơ, sai biên dạng cánh khuấy hoặc bỏ qua yếu tố an toàn cháy nổ có thể dẫn đến hỏng mẫu, lãng phí thời gian và rủi ro nhà xưởng.
TTK là đối tác cung cấp thiết bị và giải pháp vật tư kỹ thuật cho hàng loạt nhà máy sản xuất sơn, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp R&D. Chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc phân tích đặc tính vật liệu để tư vấn đúng model, đúng công suất và cấu hình phụ kiện.
Để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quy cách lắp đặt cũng như báo giá chi tiết cho từng dòng máy khuấy phân tán mẫu sơn tốc độ cao, quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo. Đội ngũ kỹ sư của TTK luôn sẵn sàng hỗ trợ, đảm bảo mang đến giải pháp vận hành hiệu quả và tiết kiệm nhất cho xưởng sản xuất của bạn.





Reviews
There are no reviews yet.