Trong quy trình kiểm soát chất lượng của ngành sơn, mực in và hóa chất phủ, việc xác định chính xác độ nhớt là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm. Máy đo độ nhớt sơn KU điện tử BGD 186 là thiết bị đo thông minh, được nâng cấp toàn diện từ dòng BGD 184, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM D562. Thiết bị duy trì tốc độ khuấy không đổi ở mức 200 vòng/phút, cho phép phòng lab và xưởng sản xuất ghi nhận kết quả đo với độ chính xác và độ lặp lại cao.
Máy Đo Độ Nhớt Sơn KU Điện Tử BGD 186 Là Gì?
BGD 186 là dòng máy đo độ nhớt hoạt động dựa trên phương pháp truyền thống Krebs, được ứng dụng rộng rãi để đo lường và kiểm tra các loại chất lỏng phi Newton như sơn nước, sơn dầu, và keo dán. Thiết bị sử dụng một cánh khuấy tiêu chuẩn quay ở tốc độ cố định.
Khi cánh khuấy quay trong mẫu thử, lực cản của chất lỏng sẽ được cảm biến bên trong máy ghi nhận và chuyển đổi thành các giá trị độ nhớt tương ứng. Điểm khác biệt của BGD 186 so với các dòng máy cơ học hoặc máy đo thế hệ cũ là khả năng tính toán và hiển thị dữ liệu hoàn toàn bằng kỹ thuật số, giúp kỹ thuật viên loại bỏ sai số do quan sát bằng mắt thường.
6 Điểm Nâng Cấp Vượt Trội Của Model BGD 186
So với phiên bản tiền nhiệm BGD 184, máy đo độ nhớt sơn KU điện tử BGD 186 mang đến những cải tiến mạnh mẽ về cả phần cứng lẫn phần mềm. Những nâng cấp này giúp tối ưu hóa thời gian thao tác và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đo đạc.
Hiển Thị Đồng Thời 4 Đơn Vị Đo
Thiết bị có khả năng hiển thị cùng lúc 4 thông số trên màn hình LCD lớn: KU (Krebs Unit), gram (g), cP (centipoise), và nhiệt độ mẫu (°C). Kỹ thuật viên không cần phải bấm chuyển đổi giữa các màn hình, giúp việc ghi chép và đối chiếu dữ liệu diễn ra nhanh chóng.
Tích Hợp Cảm Biến Nhiệt Hồng Ngoại
Độ nhớt của sơn và hóa chất phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ. BGD 186 được trang bị cảm biến nhiệt hồng ngoại, cho phép đo trực tiếp nhiệt độ của mẫu thử song song với quá trình đo độ nhớt. Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào nhiệt kế bên ngoài, giảm thiểu thao tác rườm rà trong phòng lab.
Chức Năng Tự Hiệu Chuẩn Độc Lập
Đây là một trong những tính năng mang lại giá trị kinh tế cao nhất cho các nhà máy. Người dùng có thể tự tiến hành hiệu chuẩn thiết bị định kỳ bằng các loại dầu chuẩn KU. Bạn không cần phải đóng gói và gửi máy về trung tâm bảo hành của nhà sản xuất, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tiến độ công việc không bị gián đoạn.
Kết Nối Dữ Liệu Thông Qua Cổng RS232
Thiết bị tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS232. Tính năng này cho phép kết nối máy đo trực tiếp với máy in mini hoặc hệ thống máy tính của phòng QC. Kết quả đo được xuất ra dạng văn bản, phục vụ cho việc lưu trữ hồ sơ lô hàng, đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO của doanh nghiệp.
Hệ Thống Bảo Vệ Quá Tải Tự Động
Khi kỹ thuật viên vô tình đo mẫu có độ nhớt vượt quá dải đo cho phép của máy, hệ thống sẽ tự động phát cảnh báo và kích hoạt chế độ bảo vệ. Cơ chế này giúp ngăn chặn tình trạng kẹt động cơ, hỏng trục quay, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị và duy trì độ chính xác lâu dài.
Thiết Kế Màn Hình Và Giao Diện Thân Thiện
Màn hình LCD kích thước lớn cung cấp độ tương phản cao, hiển thị rõ ràng mọi thông số ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu tại các xưởng sản xuất. Giao diện trực quan giúp thợ pha sơn hay kỹ thuật viên phòng lab làm quen và vận hành máy chỉ sau vài phút hướng dẫn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của máy đo độ nhớt sơn KU điện tử BGD 186, giúp bạn dễ dàng đối chiếu với các yêu cầu của tiêu chuẩn nội bộ.
| Yêu Cầu Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết |
|---|---|
| Thang đo độ nhớt | 40.2 KU – 141.0 KU (tương đương 27 – 5250 cP) |
| Độ chính xác | ± 1.0% trên toàn thang đo |
| Độ lặp lại | ± 0.5% trên toàn thang đo |
| Tốc độ quay cánh khuấy | 200 vòng/phút ± 0.1 vòng/phút |
| Kích thước máy đo | 210 × 180 × 500 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Kích thước đóng gói | 560 × 450 × 280 mm |
| Trọng lượng đóng gói | 9.2 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Giá trị cP được hiển thị trên máy đo KU là kết quả quy đổi dựa trên thuật toán tích hợp. Do đặc thù về tốc độ cắt (shear rate) và thiết kế cánh khuấy của phương pháp Krebs, giá trị cP này có thể có sai lệch nhất định so với kết quả đo từ các dòng máy đo độ nhớt quay (Rotational Viscometer) chuyên dụng khác. Người dùng nên sử dụng đơn vị KU làm tiêu chuẩn đánh giá chính cho hệ sơn.
Phụ Kiện Dầu Chuẩn Hỗ Trợ Hiệu Chuẩn Tại Chỗ
Để đảm bảo tính toàn vẹn của kết quả đo qua nhiều năm sử dụng, máy BGD 186 đi kèm với giấy chứng nhận hiệu chuẩn xuất xưởng. Hơn thế nữa, Hóa chất TTK cung cấp các tùy chọn dầu chuẩn KU chính hãng để khách hàng tự hiệu chuẩn định kỳ.
| Mã Dầu Chuẩn | Giá Trị Độ Nhớt Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| BGD 1600/L | 67.2 KU Standard Oil |
| BGD 1600/M | 86.3 KU Standard Oil |
| BGD 1600/H | 106.6 KU Standard Oil |
| BGD 1600/T | 121.5 KU Standard Oil |
Việc trang bị bộ dầu chuẩn này giúp các nhà máy chủ động hoàn toàn trong khâu kiểm soát chất lượng thiết bị, đáp ứng nhanh chóng các cuộc đánh giá từ đối tác hoặc cơ quan kiểm định bên ngoài. Để được tư vấn chọn mua loại dầu chuẩn phù hợp với thang đo thường dùng, quý khách có thể nhắn tin qua Zalo cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất Và Phòng Lab
Nhờ thiết kế cứng cáp và khả năng vận hành ổn định, máy đo độ nhớt sơn KU điện tử BGD 186 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Thiết bị đáp ứng tốt cả điều kiện khắt khe của phòng R&D lẫn môi trường khắc nghiệt tại dây chuyền sản xuất.
- Ngành sơn và chất phủ: Kiểm tra độ nhớt của sơn nước, sơn dầu, sơn công nghiệp, nhũ tương polymer và các loại hóa chất phủ bề mặt. Đảm bảo sơn có độ bám dính tốt, không bị chảy xệ khi thi công.
- Ngành mực in và keo dán: Đánh giá độ đặc của mực in lụa, mực in offset, và các loại chất kết dính công nghiệp, giúp thợ in lụa điều chỉnh dung môi pha loãng hợp lý.
- Ngành mỹ phẩm và dược phẩm: Kiểm tra tính nhất quán của các sản phẩm dạng gel, lotion, kem dưỡng da, đảm bảo cảm giác sử dụng đồng đều giữa các lô sản xuất.
- Kiểm tra chất lượng liên tục (QC): Cho phép kỹ thuật viên lấy mẫu trực tiếp từ bồn khuấy và đo nhanh trong điều kiện thực tế, từ đó đưa ra quyết định can thiệp kịp thời vào quy trình sản xuất.





Reviews
There are no reviews yet.