Nhũ tương LATEX cho vữa chống thấm là gì?
Nhũ tương LATEX là dạng polymer phân tán trong nước, được sử dụng để cải thiện các tính năng của vữa và vật liệu chống thấm. Khi được đưa vào công thức, nhũ tương LATEX có khả năng tạo màng liên tục sau quá trình khô, giúp tăng độ liên kết giữa các thành phần trong vữa, cải thiện độ bám dính, khả năng kháng nước và độ bền của lớp chống thấm.
Trong các hệ vữa chống thấm gốc xi măng, nhũ tương Styrene-Butadiene (SBR) là một trong những dòng polymer được sử dụng phổ biến nhờ khả năng kết hợp với nền xi măng và tạo lớp màng có độ đàn hồi, độ bám dính và khả năng chống nước tốt.
Đối với các nhà sản xuất vữa chống thấm, việc lựa chọn đúng loại LATEX cần dựa trên yêu cầu của công thức, đặc tính nền, độ đàn hồi mong muốn và phương pháp thi công.

Vai trò của nhũ tương LATEX trong vữa chống thấm
Trong công thức vữa chống thấm, LATEX không chỉ đóng vai trò là polymer tạo màng mà còn góp phần cải thiện nhiều tính chất quan trọng của sản phẩm.
Khi kết hợp với xi măng và các chất độn khoáng, LATEX có thể giúp tăng độ bám dính của vữa lên nền bê tông, giảm khả năng hút nước, cải thiện độ đàn hồi và hạn chế nguy cơ hình thành các vết nứt nhỏ trong quá trình sử dụng.
Đặc biệt, đối với các hệ chống thấm thường xuyên chịu tác động của nước, thay đổi nhiệt độ hoặc biến dạng nhẹ của nền, polymer có độ đàn hồi phù hợp sẽ giúp lớp màng chống thấm duy trì tính liên tục và tăng độ bền sử dụng.

LATEX DL 350PA – Nhũ tương Styrene-Butadiene cho màng chống thấm
LATEX DL 350PA là nhũ tương Styrene-Butadiene (S/B) có Tg thấp, được định hướng cho các ứng dụng chống thấm và lớp phủ đàn hồi. Sản phẩm có khả năng tạo màng ở nhiệt độ thấp, đồng thời mang lại độ đàn hồi tốt và khả năng kháng nước cho hệ vật liệu.
Một điểm đáng chú ý của LATEX DL 350PA là khả năng tiếp nhận chất độn tốt, thuận lợi cho quá trình phát triển các công thức có hàm lượng bột khoáng cao. Sản phẩm cũng được giới thiệu với khả năng tương thích với các chất độn vô cơ như CaCO₃, talc và silica.
LATEX DL 350PA có hàm lượng rắn điển hình khoảng 53%, pH khoảng 7,5, độ nhớt Brookfield khoảng 700 mPa·s và Tg khoảng 1°C. MFFT được công bố ở mức 0°C.

Ứng dụng LATEX DL 350PA
LATEX DL 350PA phù hợp để phát triển các hệ vật liệu như:
- Màng chống thấm một thành phần.
- Lớp phủ chống thấm gốc SBR.
- Lớp phủ bảo vệ cho tường, sàn và kết cấu bê tông.
- Hệ chống thấm có yêu cầu độ đàn hồi và khả năng kháng nước.
- Công thức sử dụng xi măng và chất độn khoáng cần tăng độ bám dính và độ bền màng.
Với đặc tính Tg thấp và khả năng tạo màng tốt, LATEX DL 350PA là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công thức chống thấm cần sự cân bằng giữa độ đàn hồi, khả năng chống nước và độ bền cơ học.
LATEX DL 470PA – Nhũ tương Styrene-Butadiene cho chống thấm xi măng
LATEX DL 470PA là nhũ tương Styrene-Butadiene được TTK định hướng cho ứng dụng chống thấm xi măng, phù hợp với các công thức vữa và vật liệu chống thấm sử dụng nền xi măng. Sản phẩm thuộc nhóm cao su Styrene-Butadiene dạng LATEX; tài liệu phân loại hàng hóa của Tổng cục Hải quan cũng xác định LATEX DL 470PA là cao su Styrene-Butadiene đã được carboxyl hóa, dạng LATEX.
Trong hệ vữa chống thấm gốc xi măng, LATEX DL 470PA có thể được sử dụng để cải thiện độ bám dính giữa lớp vữa và nền bê tông, tăng khả năng kháng nước và nâng cao độ bền của lớp vật liệu sau khi đóng rắn.
LATEX DL 470PA trong nhóm nguyên liệu cho chống thấm xi măng, bên cạnh các dòng polymer khác dành cho sơn và vật liệu chống thấm.

Ứng dụng LATEX DL 470PA
LATEX DL 470PA có thể được xem xét cho các hệ:
- Vữa chống thấm gốc xi măng.
- Vữa polymer-cement.
- Lớp phủ chống thấm cho bê tông.
- Chống thấm sàn, tường và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
- Các hệ vật liệu xây dựng cần tăng độ bám dính và khả năng kháng nước.
Đặc biệt, sản phẩm phù hợp với hướng phát triển các công thức chống thấm xi măng 2 thành phần, trong đó LATEX polymer được phối hợp với xi măng và các thành phần khoáng để tạo lớp chống thấm có độ bền cao.

So sánh nhũ tương latex LATEX DL 350PA và LATEX DL 470PA
Hai sản phẩm đều thuộc nhóm Styrene-Butadiene LATEX nhưng có định hướng ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu cụ thể của công thức và tính năng cuối cùng của sản phẩm.
| Tiêu chí | LATEX DL 350PA | LATEX DL 470PA |
|---|---|---|
| Polymer | Styrene-Butadiene | Styrene-Butadiene |
| Định hướng chính | Màng chống thấm, lớp phủ đàn hồi | Chống thấm xi măng |
| Độ đàn hồi | Cao, Tg thấp | Phù hợp hệ polymer-cement |
| Khả năng phối hợp chất độn | Tốt | Phù hợp công thức vữa xi măng |
| Ứng dụng tiêu biểu | Màng chống thấm, lớp phủ bảo vệ | Vữa và lớp phủ chống thấm gốc xi măng |
| Phù hợp với | Công thức cần độ đàn hồi, kháng nước | Công thức cần bám dính và chống thấm trên nền xi măng |
Do mỗi công thức chống thấm có yêu cầu khác nhau về hàm lượng polymer, tỷ lệ xi măng/chất độn, độ nhớt, thời gian khô và tính năng màng sau đóng rắn, nhà sản xuất nên thử nghiệm thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
TTK chuyên cung cấp nhũ tương LATEX cho vữa chống thấm
T.T.K hiện cung cấp các dòng nhũ tương polymer phục vụ sản xuất sơn, chất phủ và vật liệu chống thấm, trong đó LATEX DL 350PA được định hướng cho màng chống thấm và LATEX DL 470PA cho hệ chống thấm xi măng.
Nếu doanh nghiệp đang phát triển vữa chống thấm, chống thấm polymer-cement hoặc màng chống thấm gốc SBR, TTK có thể tư vấn lựa chọn loại nhũ tương LATEX, bột RDP cùng phụ gia phù hợp dựa trên yêu cầu kỹ thuật và hệ công thức cụ thể.














