Trong quá trình kiểm soát chất lượng công nghiệp, máy quang phổ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và quản lý sự đồng nhất của màu sắc. Thiết bị này giúp các nhà máy, phòng thí nghiệm đo lường các thông số kỹ thuật một cách chuẩn xác, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh sản xuất phù hợp. Dưới đây là thông tin chi tiết về dòng máy đo màu cao cấp từ hãng Biuged, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như CIE, ISO và ASTM.
Ứng dụng của máy quang phổ trong đo màu công nghiệp
Máy quang phổ được sử dụng để phân tích màu sắc tuyệt đối và đo lường độ sai lệch màu giữa các mẫu. Những ứng dụng cụ thể trong thực tế bao gồm:
- So sánh chính xác sự khác biệt màu (ΔE) giữa mẫu chuẩn và mẫu sản phẩm sản xuất thực tế.
- Xác định các chỉ số chuyên sâu như độ trắng (WI), độ vàng (YI), độ tương phản và độ bền màu của vật liệu.
- Hỗ trợ xây dựng thư viện màu kỹ thuật số, giúp quản lý dữ liệu màu sắc tự động và đồng bộ giữa các xưởng sản xuất.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm (QC) đầu ra theo các hệ tiêu chuẩn màu sắc quốc tế nghiêm ngặt.
Thiết bị có thể đo tốt trên các mẫu dạng rắn và cả vật liệu có tính huỳnh quang. Hiện nay, máy được áp dụng phổ biến trong quá trình R&D và sản xuất sơn, mực in, nhựa, vật liệu điện tử, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, da nhân tạo và vải sợi.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống quang học
Máy quang phổ Biuged hoạt động dựa trên hệ quang học hình học d/8° (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8 độ). Hệ thống này sử dụng nguồn sáng LED kết hợp (có tích hợp tùy chọn bước sóng UV đối với các mẫu phức tạp) và cảm biến CMOS kép 256 pixel có độ phân giải cao.
Quá trình phân tích dải bước sóng từ 400 đến 700nm được thực hiện nhanh chóng nhờ khả năng đo đồng thời hai chế độ quang học:
- SCI (Specular Component Included): Chế độ đo bao gồm thành phần phản xạ gương. Kết quả này phản ánh màu sắc thực chất của bản thân vật liệu, không bị ảnh hưởng bởi độ bóng hay độ nhám của bề mặt.
- SCE (Specular Component Excluded): Chế độ đo loại trừ thành phần phản xạ gương. Kết quả thu được sẽ tương đồng với cách mắt người quan sát màu sắc của vật liệu trong điều kiện thực tế.
Toàn bộ dữ liệu quang học sau khi được cảm biến ghi nhận sẽ hiển thị trực quan qua màn hình cảm ứng màu TFT 3.5 inch. Máy có khả năng lưu trữ nội bộ một khối lượng dữ liệu lớn, lên đến 28.000 mẫu và 1.000 tiêu chuẩn màu.
Tính năng nổi bật của thiết bị đo màu Biuged
Được phát triển hướng tới tính tiện dụng và độ bền công nghiệp, dòng sản phẩm này sở hữu nhiều đặc điểm vận hành thân thiện với kỹ thuật viên đo lường:
- Thiết kế công thái học: Cấu tạo cầm tay chắc chắn, dễ dàng thao tác bằng một tay tại xưởng hoặc trong phòng thí nghiệm.
- Tốc độ đo nhanh: Quá trình quét và phân tích mẫu chỉ mất khoảng 1.2 giây cho một lần đo đồng thời cả SCI và SCE.
- Khẩu độ đo lớn: Cửa sổ đo có kích thước Φ8mm, phù hợp với bề mặt của nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Giao diện thân thiện: Màn hình cảm ứng trực quan hỗ trợ cài đặt thông số và đọc kết quả dễ dàng.
- Phần mềm PC chuyên dụng: Hỗ trợ kết nối máy tính qua USB hoặc Bluetooth. Phần mềm giúp kỹ thuật viên quản lý hệ thống màu sắc, phối màu, kiểm tra hiện tượng metamerism và xuất báo cáo kiểm định.
- Kiểm soát sai số tốt: Đi kèm bộ tile chuẩn (tấm chuẩn trắng – đen) giúp người dùng dễ dàng hiệu chuẩn thiết bị trước khi làm việc.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là các thông số vận hành cơ bản của máy, đáp ứng các tiêu chuẩn CIE No.15, ISO7724/1, ASTM E1164, DIN5033.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ quang học | d/8° |
| Dải bước sóng | 400 – 700nm |
| Nguồn sáng | LED kết hợp (có phiên bản hỗ trợ UV) |
| Cảm biến | CMOS kép 256 pixel |
| Độ rộng khe phổ | 10nm |
| Chế độ đo | SCI & SCE (đo đồng thời hoặc riêng lẻ) |
| Không gian màu | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, Hunter LAB, CIE LUV |
| Công thức độ lệch màu | ΔE*ab, ΔECMC, ΔE94, ΔE00, ΔE Hunter |
| Tốc độ đo | ~1.2s (đo SCI/SCE đồng thời), ~3s (đo riêng từng chế độ) |
| Lưu trữ dữ liệu | 1.000 chuẩn màu, 28.000 mẫu đo |
| Giao diện kết nối | USB/RS232 hoặc USB/Bluetooth (tùy phiên bản) |
| Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh, Tiếng Trung giản thể |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu cảm ứng TFT 3.5 inch |
| Nguồn cấp điện | 4 pin AA hoặc cấp nguồn qua cáp USB |
| Kích thước (D x R x C) | 184 × 77 × 105 mm |
| Trọng lượng | ~600g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Pin, phần mềm PC, tấm chuẩn trắng – đen, cáp, hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | Hộp test bột, bộ mẫu màu, máy in mini, vỏ bảo vệ |
Các phiên bản sản phẩm và mức độ chính xác
Nhà sản xuất cung cấp hai model chính để phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy. Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt và độ lặp lại của hai phiên bản.
| Tiêu chí phân tích | Model BGD 558/1 | Model BGD 558/3 |
|---|---|---|
| Nguồn sáng & Chế độ | LED nguồn sáng kép – Đo SCI/SCE | LED + UV – Đo SCI/SCE |
| Cổng giao tiếp | USB / RS232 | Bluetooth 4.0 & USB (Bộ nhớ lớn hơn) |
| Độ lặp lại (Đo 30 lần/5s) | ΔE*ab ≤ 0.04 | ΔE*ab ≤ 0.03 |
| Độ lệch giữa 2 máy (Inter-instrument agreement) | ≤ 0.2 (trung bình 12 mẫu màu BCRA II) | ≤ 0.15 (trung bình 12 mẫu màu BCRA II) |
Hướng dẫn thao tác và lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ cho máy quang phổ, kỹ thuật viên cần tuân thủ các quy tắc vận hành cơ bản:
- Xử lý mẫu đo: Bề mặt mẫu vật cần được làm phẳng, vệ sinh sạch sẽ, không dính bụi bẩn, nước hay dầu mỡ trước khi áp máy vào đo.
- Quá trình hiệu chuẩn: Bắt buộc tiến hành hiệu chuẩn thiết bị bằng tấm chuẩn trắng và đen đi kèm mỗi khi khởi động lại máy hoặc trước khi bắt đầu một ca làm việc mới.
- Kỹ thuật đo: Khi kiểm tra các vật liệu có kích thước nhỏ, phải đảm bảo diện tích bề mặt mẫu che kín hoàn toàn khẩu độ đo (Φ8mm). Điều này ngăn cản ánh sáng bên ngoài lọt vào cảm biến gây sai lệch kết quả.
- Bảo quản thiết bị: Sau khi sử dụng, cần lau chùi vỏ ngoài và cất thiết bị vào hộp chống sốc. Tuyệt đối không dùng dung môi hóa chất mạnh để vệ sinh khu vực thấu kính đo.





Reviews
There are no reviews yet.