Trong quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) của ngành sản xuất sơn và lớp phủ, máy đo độ nhớt sơn KU đóng vai trò thiết yếu giúp kỹ thuật viên xác định chính xác tính lưu biến của sản phẩm. Việc kiểm soát độ nhớt không chỉ đảm bảo độ ổn định của màng sơn khi thi công mà còn giúp đồng nhất chất lượng giữa các lô sản xuất.
Được thiết kế dựa trên phương pháp Krebs tiêu chuẩn, thiết bị BGD 184 Stormer Viscometer mang đến giải pháp đo lường hiện đại, khắc phục hoàn toàn những hạn chế của các dòng máy cơ học truyền thống. Hóa chất TTK hiện là đơn vị tư vấn và cung cấp dòng thiết bị này cho các nhà máy, xưởng sản xuất trên toàn quốc.
Máy đo độ nhớt sơn KU BGD 184 hoạt động như thế nào?
Thiết bị BGD 184 là dòng máy đo độ nhớt được thiết kế chuyên dụng cho các chất lỏng có độ nhớt từ trung bình đến cao, đặc biệt là các dung dịch phi Newton như sơn, keo và mực in. Máy tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ASTM D562.
Nguyên lý đo lường tiêu chuẩn Krebs
Máy hoạt động dựa trên cơ chế duy trì tốc độ quay cố định của cánh khuấy ở mức 200 vòng/phút. Cảm biến bên trong sẽ ghi nhận lực cản của chất lỏng tác động lên cánh khuấy. Từ lực cản này, bộ vi xử lý sẽ tính toán và quy đổi ra giá trị độ nhớt tương ứng.
Việc giữ tốc độ cắt (shear rate) không đổi là yếu tố kỹ thuật then chốt giúp đánh giá chính xác độ nhớt của sơn – một chất lỏng thường thay đổi độ nhớt tùy thuộc vào lực tác động.
Cải tiến công nghệ so với thế hệ cũ
Ở các thế hệ máy cơ học, kỹ thuật viên phòng lab phải sử dụng hệ thống bánh đà và đối trọng (các quả cân) để tìm ra khối lượng cần thiết nhằm đạt được tốc độ 200 vòng/phút. Quá trình này tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai số do thao tác.
Máy đo độ nhớt sơn KU BGD 184 loại bỏ hoàn toàn cơ cấu này. Máy sử dụng mô-tơ điện tử không chổi than (brushless motor) kết hợp với cảm biến lực độ nhạy cao. Kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình LED kỹ thuật số, giúp rút ngắn thời gian thao tác và tăng độ tin cậy của phép đo.
Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị
Để lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu kiểm nghiệm, người dùng cần nắm rõ các thông số vận hành của máy. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng BGD 184:
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Thang đo độ nhớt | 40.2 KU – 141.0 KU (Tương đương 27 – 5250 cP) |
| Độ chính xác | ± 1.0% trên toàn thang đo |
| Độ lặp lại | ± 0.5% trên toàn thang đo |
| Tốc độ quay cánh khuấy | 200 vòng/phút ± 0.1 vòng/phút |
| Màn hình hiển thị | LED kỹ thuật số (KU và Gram) |
| Kích thước máy (D x R x C) | 210 × 180 × 500 mm |
| Kích thước đóng gói | 560 × 450 × 280 mm |
| Trọng lượng tổng | 9.2 kg |
| Nguồn điện tiêu chuẩn | 220V / 50Hz |
5 Ưu điểm vận hành của máy đo độ nhớt KU BGD 184
Thiết bị được thiết kế hướng tới tính thực dụng, hỗ trợ tối đa cho các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và thợ pha sơn trong quá trình làm việc liên tục.
1. Chuyển đổi đơn vị linh hoạt Thiết bị tính toán và hiển thị đồng thời kết quả bằng đơn vị KU hoặc gram. Người dùng không cần phải tra bảng quy đổi thủ công, giảm thiểu rủi ro sai sót dữ liệu khi ghi chép.
2. Thiết kế rotor từ tính thông minh Cánh khuấy của máy sử dụng cơ chế kết nối từ tính thay vì ngàm kẹp cơ học hay ốc vít. Kỹ thuật viên có thể tháo lắp cánh khuấy chỉ bằng một thao tác kéo/đẩy nhẹ nhàng mà không cần dụng cụ hỗ trợ. Điều này giúp việc vệ sinh cánh khuấy sau mỗi lần đo sơn trở nên nhanh chóng hơn.
3. Động cơ không chổi than bền bỉ Việc ứng dụng mô-tơ không chổi than giúp thiết bị vận hành êm ái, duy trì tốc độ vòng quay 200 rpm cực kỳ ổn định. Động cơ này cũng có tuổi thọ cao hơn và không yêu cầu bảo trì thường xuyên như các loại mô-tơ truyền thống.
4. Tính năng tự động bảo vệ an toàn Máy được tích hợp vi xử lý thông minh có khả năng nhận diện quá tải. Khi người dùng đo mẫu có độ nhớt vượt quá giới hạn 141.0 KU, máy sẽ tự động dừng động cơ và phát tín hiệu cảnh báo. Tính năng này giúp bảo vệ cảm biến lực và bo mạch khỏi các hư hỏng vật lý.
5. Chứng nhận hiệu chuẩn đi kèm Mỗi máy xuất xưởng đều đi kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn của nhà sản xuất, đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác của thiết bị ngay khi đưa vào sử dụng trong hệ thống ISO của nhà máy.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Máy đo độ nhớt sơn KU được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng của nhiều ngành công nghiệp sản xuất hóa chất và vật liệu.
| Lĩnh vực ứng dụng | Mục đích kiểm tra độ nhớt bằng máy KU |
|---|---|
| Sản xuất sơn & lớp phủ | Kiểm tra sơn nước, sơn dầu, véc-ni để đảm bảo độ dàn trải, khả năng bám dính và chống chảy xệ khi lăn sơn. |
| Mực in & Keo dán | Đánh giá độ đặc của keo công nghiệp, mực in lụa, mực offset trước khi đưa lên dây chuyền sản xuất hàng loạt. |
| Hóa mỹ phẩm & Dược phẩm | Đo lường độ nhớt của các loại gel, kem dưỡng, lotion để đảm bảo tính đồng nhất của nhũ tương. |
| Hóa chất công nghiệp | Kiểm tra độ ổn định của các dung dịch polymer, chất hoạt động bề mặt trong quá trình pha chế. |
Hệ thống dầu chuẩn hiệu chuẩn (Standard Oils)
Để duy trì độ chính xác của máy đo độ nhớt sơn KU trong thời gian dài, việc hiệu chuẩn định kỳ là bắt buộc. Nhà sản xuất cung cấp các dòng dầu chuẩn (Standard Oil) có giá trị độ nhớt cố định, không bị ảnh hưởng nhiều bởi môi trường, giúp kỹ thuật viên tự kiểm tra sai số của máy tại phòng lab.
| Mã sản phẩm dầu chuẩn | Giá trị độ nhớt tiêu chuẩn |
|---|---|
| BGD 1600/L | 67.2 KU Standard Oil |
| BGD 1600/M | 86.3 KU Standard Oil |
| BGD 1600/H | 106.6 KU Standard Oil |
| BGD 1600/T | 121.5 KU Standard Oil |
Lưu ý: Dầu chuẩn là phụ kiện tùy chọn mua thêm. Hóa chất TTK khuyến nghị nhà máy nên trang bị ít nhất 1-2 chai dầu chuẩn có dải đo gần với độ nhớt của sản phẩm đang sản xuất nhất.
TTK – Giải pháp cung ứng thiết bị thí nghiệm chuyên nghiệp
Khi đầu tư trang thiết bị kiểm nghiệm, việc chọn đúng nhà cung cấp hiểu rõ về kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp nhà máy tối ưu chi phí và quy trình. Hóa chất TTK không chỉ phân phối máy đo độ nhớt sơn KU mà còn mang đến giải pháp toàn diện cho bộ phận QA/QC.







Reviews
There are no reviews yet.