Các loại nhũ tương thường dùng trong sơn chống cháy hệ dung môi

Rate this post

Sơn chống cháy hệ dung môi là nhóm vật liệu phủ kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu thép và hạ tầng kỹ thuật. Để lớp sơn đáp ứng được các yêu cầu về khả năng chống cháy, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng, việc lựa chọn nhũ tương phù hợp đóng vai trò then chốt trong toàn bộ công thức. Nhũ tương không chỉ là chất tạo màng, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất bảo vệ của hệ sơn trong điều kiện nhiệt độ cao.


Vai trò của nhũ tương trong sơn chống cháy hệ dung môi

Khả năng hình thành màng sơn bền chắc

Nhũ tương là thành phần quyết định khả năng tạo màng của lớp sơn sau khi dung môi bay hơi. Một loại nhũ tương phù hợp sẽ giúp màng sơn hình thành đồng đều, liên tục và có độ bám dính cao trên nhiều bề mặt như thép, bê tông, gỗ hoặc vật liệu khoáng. Điều này đặc biệt quan trọng với sơn chống cháy, bởi màng sơn cần giữ được cấu trúc ổn định khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Nếu nhũ tương không phù hợp, lớp sơn dễ xảy ra hiện tượng nứt, bong tróc hoặc suy giảm liên kết với bề mặt nền. Khi đó, khả năng bảo vệ của lớp sơn chống cháy sẽ bị ảnh hưởng đáng kể trong điều kiện hỏa hoạn.

Hiệu suất chống cháy và chịu nhiệt

Một số loại nhũ tương được thiết kế chuyên biệt cho hệ dung môi có khả năng hỗ trợ quá trình tạo lớp carbon hóa khi gặp nhiệt độ cao. Lớp carbon này đóng vai trò cách nhiệt, làm chậm quá trình truyền nhiệt và hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa. Đây là yếu tố cốt lõi trong các tiêu chuẩn sơn chống cháy hiện nay.

Bên cạnh đó, nhũ tương còn ảnh hưởng đến độ ổn định của các phụ gia chống cháy trong công thức. Khả năng tương thích tốt giúp các thành phần hoạt động hiệu quả, đảm bảo hiệu suất chống cháy đồng đều trên toàn bộ bề mặt thi công.

Tăng độ bền và giảm chi phí bảo trì

Lớp sơn sử dụng nhũ tương chất lượng cao thường có độ bền cơ học và hóa học tốt hơn. Màng sơn ít bị suy giảm tính chất theo thời gian, hạn chế hiện tượng phấn hóa, bong tróc hoặc hư hỏng do môi trường. Nhờ đó, chi phí bảo trì và sơn lại được giảm đáng kể trong vòng đời công trình.

Đối với các công trình công nghiệp hoặc kết cấu thép lớn, yếu tố này mang lại giá trị kinh tế rõ rệt. Việc đầu tư đúng nhũ tương ngay từ đầu giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu của hệ sơn chống cháy.

Hỗ trợ các tính năng kỹ thuật đặc thù

Ngoài các yêu cầu cơ bản, một số ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi nhũ tương có tính năng đặc biệt như không bám dính bề mặt, tạo lớp cách ly hoặc lớp phủ trung gian. Những đặc tính này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của sơn chống cháy trong các hệ nhiều lớp hoặc sản phẩm kỹ thuật chuyên dụng.

Việc lựa chọn đúng loại nhũ tương sẽ giúp nhà sản xuất linh hoạt hơn trong thiết kế công thức, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật riêng biệt của từng dự án.

Các loại nhũ tương tiêu biểu dùng trong sơn chống cháy hệ dung môi

Pliolite AC5G – Cân bằng giữa độ bền và khả năng bảo vệ

Pliolite AC5G là nhũ tương styrene-acrylate copolymer dạng hạt, dễ hòa tan trong dung môi và phù hợp cho các hệ sơn cần màng sơn bền chắc. Đặc tính lưu biến giả dẻo giúp sơn dễ thi công, trong khi màng sơn sau khô có khả năng chịu mài mòn và hóa chất nhẹ. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ sơn chống cháy sử dụng ngoài trời.

Ngoài ra, AC5G có khả năng kháng tia UV và chịu thời tiết tốt, giúp lớp sơn duy trì tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Khi kết hợp với các nhũ tương khác như AC80, hiệu suất bám dính và độ linh hoạt của màng sơn được cải thiện đáng kể.

Pliolite AC4 – Tăng cường bám dính và chống rỉ cho kim loại

Pliolite AC4 sở hữu Tg cao và độ nhớt lớn, phù hợp cho các công thức sơn lót trên nền kim loại. Cấu trúc lưu biến thixotropic giúp sơn hạn chế chảy xệ khi thi công trên bề mặt thẳng đứng, đồng thời tạo lớp màng cứng, chịu lực tốt sau khi khô.

Trong hệ sơn chống cháy nhiều lớp, AC4 thường được sử dụng làm lớp lót nhằm tăng cường khả năng bám dính và chống rỉ. Khi phối hợp cùng AC80, công thức sơn đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và tính ổn định lâu dài.

Pliolite AC80 – Nhũ tương đa năng cho điều chỉnh công thức

Pliolite AC80 là nhũ tương có cấu trúc lưu biến Newton, mang lại sự ổn định và dễ kiểm soát trong quá trình thi công. Độ nhớt trung bình giúp sản phẩm phù hợp cho nhiều phương pháp thi công khác nhau, từ phun đến con lăn.

Khả năng kháng nước và khí CO₂ giúp AC80 thích hợp cho các lớp sơn trung gian hoặc lớp phủ trong hệ sơn chống cháy ngoài trời. Sản phẩm cũng tương thích tốt với nhiều nhựa biến tính và chất hóa dẻo, hỗ trợ tối ưu hóa công thức theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Pliolite S5E – Giải pháp cho nền khoáng và môi trường ẩm

Pliolite S5E là nhũ tương gốc styrene-butadiene, được đánh giá cao về khả năng bám dính trên các bề mặt khoáng như bê tông, xi măng và vữa. Khả năng kháng nước và hóa chất giúp lớp sơn duy trì độ ổn định trong điều kiện độ ẩm cao.

Với Tg thấp, màng sơn có độ dẻo tốt, hạn chế nứt gãy do co giãn nhiệt. Đặc tính lưu biến Newton giúp S5E dễ thi công và phù hợp cho các hệ sơn chống cháy yêu cầu độ bền lâu dài trên nền khoáng.

Plioway EC1 – Nhũ tương không bám dính cho ứng dụng đặc thù

Plioway EC1 là nhũ tương vinyl-acrylate copolymer có đặc tính không bám dính bề mặt sau khi khô. Tính chất này phù hợp cho các lớp phủ kỹ thuật cần khả năng tách lớp hoặc cách ly trong hệ sơn nhiều lớp.

Với Tg cao và độ nhớt thấp, EC1 tạo màng mỏng, đều và có khả năng kháng hóa chất tốt. Sản phẩm thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như lớp phủ cách ly, mực kỹ thuật hoặc các hệ sơn cần kiểm soát bề mặt tiếp xúc.

Lựa chọn nhũ tương phù hợp cho công thức sơn chống cháy

Bảng thông số kỹ thuật các loại nhũ tương dùng trong sơn chống cháy hệ dung môi

Nhũ tương Gốc polymer Tg (°C) Độ nhớt (giây / Pa.s) KB Value Đặc tính kỹ thuật chính Ứng dụng tiêu biểu
Pliolite AC5G Styrene–Acrylate Copolymer 52 53 45 Kháng UV, chịu thời tiết tốt, kháng hóa chất nhẹ, tạo màng bền ngoài trời, lưu biến giả dẻo Sơn chống cháy ngoài trời, sơn phủ kết cấu thép, sơn lót chống rỉ, sơn công nghiệp ngoại thất
Pliolite AC4 Styrene–Acrylate Copolymer 55 68 45 Tg cao, độ nhớt lớn, bám dính mạnh trên kim loại, chống chảy xệ, tạo màng cứng Sơn lót kim loại, sơn chống cháy kết cấu thép, nhà xưởng, trạm biến áp
Pliolite AC80 Styrene–Acrylate Copolymer 53 45 40 Lưu biến Newton, ổn định công thức, kháng nước và CO₂, tăng độ bám dính và độ đàn hồi màng sơn Lớp trung gian, sơn phủ chống cháy, phối trộn tăng ổn định hệ sơn dung môi
Pliolite S5E Styrene–Butadiene Copolymer 44 45 60 Bám dính tốt trên nền khoáng, kháng ẩm cao, màng dẻo, hạn chế nứt do co giãn nhiệt Sơn chống cháy nền bê tông, xi măng, vữa, sơn cầu đường, công trình ngoài trời
Plioway EC1 Vinyl–Acrylate Copolymer 56 24 31 Không bám dính bề mặt, tạo màng mỏng, kháng hóa chất, dung môi mùi thấp Lớp phủ cách ly, sơn kỹ thuật tách lớp, mực kỹ thuật, correction fluid

Mỗi loại nhũ tương trong hệ sơn chống cháy dung môi đều sở hữu tập hợp đặc tính kỹ thuật riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu cụ thể của công trình, chất nền thi công, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn chống cháy áp dụng. Không có một loại nhũ tương duy nhất phù hợp cho mọi ứng dụng.

Hiểu rõ đặc tính của từng nhũ tương giúp nhà sản xuất chủ động trong thiết kế công thức, nâng cao hiệu suất bảo vệ và tối ưu chi phí sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng các dòng sơn chống cháy ổn định và bền vững trên thị trường.

Nguyên liệu sơn TTK – Đối tác nguyên liệu và tư vấn kỹ thuật cho sơn chống cháy

TTK là đơn vị chuyên cung cấp nguyên liệu cho sơn chống cháy hệ dung môi và hệ nước, phục vụ các nhà máy sơn công nghiệp trên toàn quốc. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực polymer và vật liệu phủ, TTK không chỉ cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn đồng hành cùng khách hàng trong quá trình xây dựng và tối ưu công thức.

Nhắn tin Facebook Liên hệ Zalo
Hotline: 0918428209