Các loại nhựa chính dùng trong sơn gỗ hệ nước

Rate this post

Nhựa trong sơn gỗ hệ nước là gì?

Trong sơn gỗ hệ nước, nhựa (nhũ tương polymer) là thành phần tạo màng quyết định độ bám dính, độ cứng, độ đàn hồi và độ bền của lớp phủ. Nhựa được phân tán trong nước, khi nước bay hơi thì các hạt polymer kết dính lại với nhau thành màng sơn liền mạch. Hệ nhựa phù hợp giúp lớp sơn bám chắc trên bề mặt gỗ, hạn chế nứt, bong tróc và nâng cao khả năng kháng nước, kháng hóa chất. Việc lựa chọn đúng dòng nhũ tương là yếu tố quan trọng trong thiết kế công thức sơn gỗ nội thất, ngoại thất, sàn gỗ hoặc cửa gỗ.

Xu hướng nhũ tương dùng trong sơn gỗ hệ nước hiện nay

Các hệ nhựa dùng cho sơn gỗ hệ nước hiện đại tập trung vào nhóm Acrylic và Polyurethane, hoặc kết hợp Acrylic – PU, thay vì sử dụng nhiều alkyd hay epoxy như trong một số hệ khác. Nhựa Acrylic có ưu thế về độ bền màu, khả năng kháng UV, còn Polyurethane nổi bật về độ bền cơ học và kháng hóa chất. Bên cạnh đó, các hệ nhựa lai như Polyurethane–Acrylic (PUA) và nhũ tương PUD (Polyurethane Dispersion) giúp cân bằng độ cứng – độ dẻo, phù hợp cho đồ gỗ chịu va đập, sàn gỗ và cửa ngoại thất. Nhờ sự phát triển của công nghệ tự liên kết chéo và hệ 2K, sơn gỗ hệ nước hiện nay đã tiệm cận hoặc vượt nhiều dòng sơn gốc dung môi về hiệu năng.


Hệ nhựa Acrylic – nền tảng của sơn gỗ hệ nước

Các nhóm nhựa Acrylic chính

Nhựa Acrylic là nhóm nhựa được sử dụng phổ biến nhất trong sơn gỗ hệ nước, với nhiều biến thể khác nhau như Pure Acrylic, Styrene Acrylic, Hydroxyl Acrylic và Modified Acrylic. Mỗi biến thể được thiết kế để tối ưu một số tính năng nhất định như độ bền thời tiết, khả năng kháng tannin, độ cứng màng hoặc khả năng tương thích với chất đóng rắn. Nhờ đó, nhà sản xuất có thể lựa chọn nhựa phù hợp cho từng lớp: lót, trung gian hoặc phủ.

Pure Acrylic cho sơn lót và sơn phủ gỗ

Pure Acrylic là nhựa Acrylic không chứa styrene, có độ bền UV cao, ít ngả vàng nên rất phù hợp cho sơn gỗ trong suốt hoặc màu sáng. Trong danh mục sơn gỗ hệ nước, có thể thấy các nhũ tương như PLEXTOL R 5335, PLEXTOL R 825 N, PLEXTOL W 1078 hay TEKACRYL WD 1330, TEKACRYL WD 608, TEKACRYL PA 4868… được sử dụng cho sơn lót kháng tannin và sơn phủ gỗ cao cấp.

Nhũ tương Pure Acrylic thường cho màng sơn có độ trong cao, giúp giữ nguyên hoặc tôn vân gỗ tự nhiên. Khi dùng cho lớp lót, chúng cải thiện độ bám dính và hạn chế hiện tượng loang màu do tannin trong gỗ. Khi dùng cho lớp phủ, Pure Acrylic mang lại độ bền màu tốt, thích hợp cho cả nội thất và ngoại thất, đặc biệt trong môi trường có ánh sáng mạnh.

Styrene Acrylic và core-shell Styrene Acrylic cho nội thất

Styrene Acrylic là hệ nhựa kết hợp giữa acrylic và styrene, giúp tăng độ cứng, cải thiện độ bóng và thường có giá thành hợp lý hơn so với Pure Acrylic. Một ví dụ là TEKACRYL PA 4851 – nhũ tương core-shell Styrene Acrylic cho sơn gỗ nội thất, được thiết kế để đạt độ cứng bề mặt cao nhưng vẫn duy trì độ bám dính tốt.

Cấu trúc core-shell cho phép phần “core” (lõi) đem lại độ cứng, còn “shell” (vỏ) tạo độ dẻo và độ bám dính, giúp màng sơn vừa cứng bề mặt, vừa hạn chế nứt gãy khi gỗ co giãn. Nhựa Styrene Acrylic phù hợp cho các sản phẩm như tủ, kệ, bàn ghế nội thất, nơi yêu cầu bề mặt đẹp, dễ chà nhám và phù hợp cho sơn màu.

Hydroxyl Acrylic cho hệ sơn gỗ 2K

Hydroxyl Acrylic là loại nhựa Acrylic có chứa nhóm hydroxyl (-OH) trong chuỗi polymer, cho phép phản ứng với chất đóng rắn polyisocyanate để tạo hệ sơn 2K có độ bền cao. Các dòng như TEKACRYL PA 4000, PA 4800, PA 4804T, PA 4808, PA 4816 được phát triển để dùng trong sơn lót và sơn phủ gỗ 2K.

Khi kết hợp với chất đóng rắn như TEKACRYL OS 9016 hoặc OS 9018, hệ Hydroxyl Acrylic 2K cho màng sơn có độ bền cơ học, độ kháng hóa chất và độ kháng nước vượt trội, phù hợp cho tủ bếp, bàn ăn, mặt bàn và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất tẩy rửa nhẹ. Hydroxyl Acrylic còn giúp lớp sơn khô nhanh, dễ chà nhám giữa các lớp, tăng hiệu quả sản xuất.

Modified Acrylic, VeoVa Acrylic và Multiphase Acrylic

Modified Acrylic là các nhũ tương Acrylic được biến tính để cải thiện một số tính chất đặc biệt như độ bám dính trên nền khó bám, độ cứng hoặc độ kháng nước. Trong danh mục sơn gỗ hệ nước, một số nhũ tương như PLEXTOL R 5530 (VeoVa Acrylic copolymer), PLEXTOL R 825 N (core-shell Acrylic), PLEXTOL W 1078 (Multiphase Acrylic) cho thấy xu hướng dùng các hệ acrylic lai để tối ưu hiệu năng.

VeoVa Acrylic giúp tăng độ bền thời tiết và khả năng kháng nước, đặc biệt hữu ích cho gỗ ngoại thất. Hệ Multiphase Acrylic được thiết kế để đạt độ cứng cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo nhất định, phù hợp cho sàn gỗ hoặc các bề mặt chịu mài mòn. Các nhũ tương biến tính này giúp nhà sản xuất linh hoạt hơn trong thiết kế công thức sơn gỗ chuyên biệt.

Ứng dụng của sơn gỗ hệ nước trong công nghiệp và đời sống
Ứng dụng của sơn gỗ hệ nước trong công nghiệp và đời sống

Hệ nhũ tương Polyurethane (PUD) cho sơn gỗ chịu tải cao

Đặc điểm của Polyurethane Dispersion (PUD)

Polyurethane Dispersion (PUD) là nhũ tương Polyurethane gốc nước, được sử dụng nhiều trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học và độ kháng hóa chất cao. Các sản phẩm như TEKACRYL PUD 6081 được thiết kế cho sơn gỗ độ bóng cao, có khả năng chống trầy xước tốt, phù hợp cho sàn gỗ và mặt bàn.

So với nhựa Acrylic thuần túy, PUD thường có độ dẻo và độ bền va đập tốt hơn, giúp màng sơn chịu lực tốt khi gỗ bị va chạm hoặc chịu tải trọng lớn. Bên cạnh đó, PUD có khả năng kháng các vết ố từ nước, cà phê, đồ uống hoặc chất tẩy rửa nhẹ, giúp bề mặt gỗ dễ vệ sinh và giữ được trạng thái ổn định lâu dài.

Nhũ tương Polyurethane tự mờ và ứng dụng

Ngoài PUD bóng cao, còn có nhũ tương Polyurethane tự mờ như TEKACRYL PU 3210, được tối ưu cho lớp phủ matt. Màng sơn matt từ nhựa PU tự mờ cho cảm giác bề mặt “mịn khô”, giảm chói và phù hợp với xu hướng nội thất hiện đại ưu tiên bề mặt mờ sang trọng.

Loại nhũ tương này thường được ứng dụng cho bàn ghế, tủ kệ, tay vịn cầu thang hoặc sàn gỗ yêu cầu độ mờ ổn định mà không cần bổ sung quá nhiều chất làm mờ. Điều này giúp giảm nguy cơ mờ không đều hoặc lắng chất làm mờ trong quá trình lưu trữ và thi công.

Sơn gỗ hệ nước mang lại nhiều lợi ích nổi bật so với sơn gốc dung môi
Sơn gỗ hệ nước mang lại nhiều lợi ích nổi bật so với sơn gốc dung môi

Hệ Polyurethane–Acrylic (PUA) lai – cân bằng độ bền và thẩm mỹ

Cấu trúc và ưu điểm của PUA

Hệ Polyurethane–Acrylic (PUA) kết hợp ưu điểm của cả nhựa Acrylic và Polyurethane trong một nhũ tương. Nhựa Acrylic mang lại độ bền màu và độ ổn định UV, trong khi Polyurethane cung cấp độ dẻo, độ bền trầy xước và kháng hóa chất. Một ví dụ tiêu biểu là TEKACRYL PUA 5811 – nhũ tương self-crosslinking cho sơn gỗ ngoại thất.

Nhờ cơ chế tự liên kết chéo, PUA tạo được màng sơn bền chắc mà không cần chất đóng rắn riêng, giúp quy trình thi công đơn giản hơn so với hệ 2K. Đồng thời, sự kết hợp hai pha polymer cho phép tối ưu độ cứng bề mặt và độ uốn, thích hợp với biến dạng tự nhiên của gỗ trong điều kiện ngoài trời.

Ứng dụng PUA trong nội – ngoại thất gỗ

PUA thường được dùng cho các sản phẩm gỗ nội thất cao cấp và đồ gỗ ngoại thất nơi vừa cần độ bền cơ học, vừa cần độ bền thời tiết. Với nhũ tương như TEKACRYL PUA 5811, lớp phủ có khả năng kháng UV, kháng nước và kháng nứt tốt hơn so với nhiều hệ Acrylic thuần.

Đối với cửa ra vào, hàng rào, bàn ghế sân vườn hoặc kết cấu gỗ ngoài trời, hệ PUA giúp giảm tần suất bảo trì, đồng thời duy trì thẩm mỹ bề mặt gỗ trong thời gian dài. Trong nội thất, PUA cũng phù hợp cho các chi tiết thường xuyên bị va chạm hoặc lau chùi, như tủ bếp, tay nắm cửa, bàn ăn.


Phân loại nhựa theo cơ chế đóng rắn: 1K, self-crosslinking và 2K

Hệ 1K và 1K tự liên kết (self-crosslinking)

Trong hệ 1K, nhựa đóng rắn chủ yếu nhờ cơ chế bay hơi nước và liên kết vật lý giữa các hạt polymer. Một số nhũ tương Acrylic và PUA còn được thiết kế dạng tự liên kết chéo (self-crosslinking), trong đó polymer mang sẵn các nhóm chức có thể phản ứng với nhau khi nước bay hơi.

Các nhũ tương như TEKACRYL PA 4868 (Pure Acrylic self-crosslinking) hay TEKACRYL PUA 5811… là ví dụ cho hệ 1K tự liên kết, giúp tăng độ cứng, độ bền kháng nước và kháng hóa chất mà vẫn giữ quy trình thi công đơn giản. Hệ 1K phù hợp cho nhiều nhà máy cần tối ưu năng suất, hạn chế thao tác pha trộn phức tạp.

Hệ 2K với Hydroxyl Acrylic và Polyisocyanate

Hệ 2K sử dụng nhựa chính có nhóm hydroxyl (Hydroxyl Acrylic) kết hợp với chất đóng rắn Polyisocyanate như TEKACRYL OS 9016, OS 9018. Khi trộn hai thành phần, phản ứng hóa học giữa nhóm -OH và nhóm NCO tạo mạng lưới polymer liên kết chéo dày, giúp màng sơn đạt độ bền cơ học, độ kháng hóa chất và độ kháng nước rất cao.

Hệ 2K được ưu tiên cho các bề mặt chịu tải nặng hoặc yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe như tủ bếp, mặt bàn, sàn gỗ thương mại, khu vực thường xuyên lau rửa. Tuy nhiên, hệ 2K đòi hỏi kiểm soát thời gian sử dụng sau trộn (pot life) và tuân thủ chặt chẽ tỷ lệ pha trộn.


Gợi ý lựa chọn nhũ tương cho từng ứng dụng sơn gỗ

Sơn lót gỗ kháng tannin và tăng bám dính

Đối với sơn lót gỗ, mục tiêu chính là tăng bám dính, hạn chế hiện tượng loang màu do tannin và chuẩn bị bề mặt cho lớp phủ. Các nhũ tương Pure Acrylic chuyên lót như TEKACRYL WD 1330, WD 608 hoặc Hydroxyl Acrylic lót như TEKACRYL PA 4800, PA 4804T thường được sử dụng cho mục đích này.

Nhũ tương lót kháng tannin giúp giảm nguy cơ ố vàng hoặc loang màu trên các loại gỗ sồi, dẻ, thông… vốn có hàm lượng tannin cao. Đồng thời, chúng tạo nền phẳng, dễ chà nhám, hỗ trợ lớp phủ bám tốt hơn và đạt độ phẳng bề mặt cao.

Sơn phủ gỗ trong suốt nội thất

Với sơn phủ trong suốt nội thất, cần ưu tiên độ trong, độ bóng (hoặc độ mờ ổn định), khả năng kháng trầy xước và kháng hóa chất nhẹ. Các hệ Pure Acrylic self-crosslinking như TEKACRYL PA 4868 hoặc PUD bóng cao như TEKACRYL PUD 6081 là lựa chọn phù hợp cho tủ, kệ, bàn, ghế và đồ trang trí nội thất.

Khi cần độ cứng và kháng hóa chất cao hơn, có thể chuyển sang hệ 2K Hydroxyl Acrylic kết hợp Polyisocyanate, điển hình như TEKACRYL PA 4816 kết hợp OS 9018. Hệ này đặc biệt hiệu quả cho khu vực bếp và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc với nước, dầu mỡ, chất tẩy rửa.

Sơn gỗ ngoại thất và sàn gỗ chịu mài mòn

Đối với gỗ ngoại thất, nhựa cần có độ bền UV, khả năng kháng nước và thích nghi tốt với biến dạng gỗ do nhiệt – ẩm. Các nhũ tương như PLEXTOL R 5335, PLEXTOL R 825 N, PLEXTOL R 5530 hoặc PLEXTOL R 4164 được thiết kế cho sơn gỗ ngoại thất, sàn deck, hàng rào, đồ gỗ sân vườn.

Với sàn gỗ nội thất hoặc khu vực chịu mài mòn cao, nên cân nhắc dùng PUD hoặc hệ PUA, kết hợp với quy trình thi công nhiều lớp mỏng và chà nhám giữa các lớp. Khi yêu cầu rất cao về độ bền, có thể sử dụng hệ 2K dựa trên Hydroxyl Acrylic + Polyisocyanate, đồng thời kiểm soát chặt điều kiện thi công và thời gian đóng rắn.


Liên hệ tư vấn nguyên liệu sơn gỗ hệ nước tại TTK

Nếu bạn đang cần lựa chọn nhũ tương Acrylic, PU, PUA hoặc các phụ gia chuyên dụng cho sơn gỗ hệ nước, TTK sẵn sàng hỗ trợ tư vấn công thức và tối ưu kỹ thuật theo từng ứng dụng. Đội ngũ kỹ thuật của TTK có kinh nghiệm thực tế với nhiều nhà máy sơn gỗ và có thể đề xuất giải pháp phù hợp cho lót, phủ, ngoại thất hoặc hệ 2K.

Hotline 0918.428.209

Nhắn tin Facebook Liên hệ Zalo
Hotline: 0918428209