Trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng, việc sử dụng đúng phụ gia chuyên dụng cho sản xuất chống thấm đóng vai trò quyết định đến độ bền, khả năng bám dính và tính thi công của màng phủ. Một công thức chống thấm ổn định không chỉ phụ thuộc vào nhựa nền (resin) hay bột độn, mà còn cần sự phối hợp chính xác của các loại phụ gia. Việc chọn đúng mã phụ gia giúp kỹ thuật viên phòng lab dễ dàng cân chỉnh công thức, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành cho xưởng sản xuất.
Vai trò của phụ gia trong sản xuất chống thấm
Phụ gia là những chất hóa học được thêm vào với tỷ lệ rất nhỏ (thường từ 0.1% đến 5% tùy loại) nhưng lại có khả năng thay đổi hoàn toàn tính chất cơ lý của hỗn hợp chống thấm. Đối với người làm kỹ thuật, phụ gia giải quyết các vấn đề thực tế trong quá trình sản xuất và thi công.
Chúng giúp hỗn hợp dễ khuấy trộn hơn, ngăn chặn hiện tượng tách lớp khi lưu kho, triệt tiêu bọt khí sinh ra do tốc độ đánh khuấy cao và đảm bảo màng chống thấm khi quét lên tường không bị chảy xệ. Thiếu đi phụ gia chuyên dụng cho sản xuất chống thấm, sản phẩm cuối cùng rất dễ gặp lỗi khi đưa ra công trình, gây tốn kém chi phí bảo hành và xử lý sự cố cho nhà sản xuất.

Các nhóm phụ gia cơ bản trong công thức chống thấm
| Nhóm phụ gia | Chức năng chính | Ứng dụng phổ biến | Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| Chất phân tán, thấm ướt | Giảm sức căng bề mặt, giúp bột màu và hạt nhựa phân tán đều, chống lắng. | Chống thấm Acrylic, PU gốc nước, gốc dung môi. | 0.2% – 1.0% |
| Chất phá bọt (Defoamer) | Phá vỡ các bọt khí sinh ra trong quá trình đánh khuấy và khi thi công lăn/quét. | Mọi hệ chống thấm (chú ý chọn loại gốc dầu khoáng, silicone hay polymer). | 0.1% – 0.5% |
| Phụ gia điều chỉnh lưu biến (Thickener) | Tăng độ nhớt, chống chảy xệ khi thi công vách đứng, ổn định trạng thái khi lưu kho. | Chống thấm gốc nước (Cellulose, HASE, HEUR), xi măng polymer. | 0.3% – 2.0% |
| Phụ gia bám dính (Promoter) | Tạo liên kết hóa học giữa màng chống thấm và bề mặt nền (bê tông, gạch, kim loại). | Chống thấm Polyurethane, Epoxy, Polyurea. | 0.5% – 1.5% |
| Chất diệt khuẩn, chất bảo quản | Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc trong bồn chứa và thùng thành phẩm. | Các hệ chống thấm gốc nước, nhũ tương. | 0.1% – 0.3% |

Tiêu chí chọn lựa phụ gia theo từng hệ chống thấm
Đối với hệ chống thấm gốc nước (Acrylic/PU Dispersion)
Hệ gốc nước thường thân thiện với môi trường nhưng lại rất nhạy cảm với lực cắt từ cánh khuấy và sự thay đổi pH.
- Tiêu chí chọn phụ gia lưu biến: Cần kết hợp giữa phụ gia tạo độ đặc để dễ lăn quét và phụ gia tăng độ nhớt ở lực cắt thấp để chống lắng. Không nên chỉ dùng duy nhất một loại chất làm đặc.
- Tiêu chí chọn phụ gia phá bọt: Ưu tiên phá bọt gốc dầu khoáng hoặc silicone biến tính có khả năng tương thích cao để không gây ra lỗi mắt cá (fisheyes) trên màng phủ khô.
Đối với hệ chống thấm gốc xi măng – polymer 2K (2 thành phần)
Đây là hệ sản phẩm phổ biến nhất cho nhà vệ sinh, sàn mái. Phần bột A chứa xi măng và cát, phần B chứa nhũ tương polymer.
Phụ gia giảm nước (Superplasticizer) là bắt buộc trong phần bột để tăng độ chảy mà không cần thêm nước, đảm bảo cường độ mác bê tông. Trong phần B, cần sử dụng phụ gia phá bọt mạnh để triệt tiêu bọt khí sinh ra khi trộn xi măng với polymer.
Đối với hệ chống thấm Polyurethane/Polyurea gốc dung môi
Hệ này đòi hỏi khắt khe về độ ẩm vì nhóm NCO trong nhựa PU phản ứng rất mạnh với nước, sinh ra khí CO2 gây rỗ màng.
Phụ gia hút ẩm (Moisture Scavenger) là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, cần chọn phụ gia phân tán không chứa nước và phụ gia khử bọt gốc dung môi chuyên biệt.

Các lỗi kỹ thuật thường gặp khi sử dụng sai phụ gia và cách khắc phục
Trong thực tế sản xuất, kỹ thuật viên thường gặp phải nhiều rủi ro nếu phối trộn sai quy trình hoặc dùng sai mã phụ gia. Dưới đây là các tình huống điển hình:
Màng chống thấm bị rỗ kim (Pinholes) sau khi khô
- Nguyên nhân: Lượng bọt khí vi mô sinh ra trong lúc khuấy không được giải phóng kịp. Có thể do dùng thiếu phụ gia phá bọt hoặc loại phá bọt đang dùng không hiệu quả với bọt vi mô (micro-foam).
- Xử lý: Bổ sung thêm phụ gia thoát khí (Deaerator) kết hợp với phá bọt bề mặt. Cần kiểm tra lại tốc độ cánh khuấy ở giai đoạn cuối.
Sản phẩm bị tách lớp, lỏng dần khi lưu kho (Syneresis)
- Nguyên nhân: Lỗi hệ thống lưu biến. Phụ gia chống lắng hoạt động kém hoặc bị giảm tác dụng do môi trường pH thay đổi.
- Xử lý: Cân chỉnh lại tỷ lệ chất tạo đặc. Kiểm tra độ pH của mẻ trộn xem có nằm trong khoảng hoạt động tối ưu của phụ gia lưu biến hay không.
Màng bị lỗi mắt cá (Cissing/Fisheyes)
- Nguyên nhân: Sử dụng phụ gia phá bọt silicone có sức căng bề mặt quá thấp nhưng không tương thích với nhựa nền, tạo ra các điểm đẩy lùi hạt nhựa.
- Xử lý: Đổi sang dòng phá bọt gốc polymer không chứa silicone (Silicone-free defoamer) hoặc giảm tỷ lệ sử dụng phá bọt hiện tại.

Kiểm tra khi thử nghiệm phụ gia mới tại phòng lab
Khi thu mua nhập một mẫu phụ gia chuyên dụng cho sản xuất chống thấm mới từ nhà cung cấp, phòng R&D hoặc kỹ thuật viên cần có quy trình test chuẩn để tránh rủi ro khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
| Hạng mục kiểm tra | Phương pháp thực hiện | Kết quả đạt chuẩn |
|---|---|---|
| Kiểm tra độ tương thích | Pha phụ gia vào nhựa nền (chưa có bột), khuấy đều và ép màng trên kính. | Màng trong suốt, không bị đục, không có hạt lợn cợn. |
| Kiểm tra hiệu quả phá bọt | Trộn công thức chuẩn, khuấy tốc độ cao 1500 v/p trong 10 phút, cân tỷ trọng (Density). | Tỷ trọng đạt chuẩn công thức, không bị giảm do bọt khí lẫn vào. |
| Kiểm tra độ bám dính | Quét hỗn hợp lên nền bê tông/gạch, để khô 7 ngày, dùng phương pháp cắt chéo (Cross-cut). | Màng không bị bong tróc tại các điểm cắt. |
| Kiểm tra độ ổn định lưu kho | Đưa mẫu thành phẩm vào tủ sấy ở 50°C trong 14 ngày (gia tốc thời gian). | Không bị tách nước trên bề mặt, độ nhớt không thay đổi quá 10%. |
Nguyên liệu sơn TTK cung cấp các dòng phụ gia phục vụ sản xuất chống thấm, đi kèm với sự hỗ trợ kỹ thuật chi tiết giúp xưởng căn chỉnh công thức tối ưu. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng R&D của nhà máy để phân tích lỗi và đưa ra giải pháp khắc phục trực tiếp trên mẫu sản phẩm.
Nếu xưởng của bạn đang gặp vấn đề về bọt khí, độ bám dính, hoặc cần tìm giải pháp lưu biến ổn định hơn, hãy liên hệ ngay với Hóa chất TTK qua hotline 0918 428 209 hoặc nhắn tin qua Zalo để được tư vấn kỹ thuật và gửi mẫu thử phù hợp.














